Tổng quan bài thi Nói VSTEP: 3 phần (tương tác xã hội, thảo luận giải pháp, phát triển chủ đề), thời gian từng phần, 5 tiêu chí chấm và cách làm bài khi thi nói trên máy tính.
Tổng quan bài thi Nói VSTEP: 3 phần (tương tác xã hội, thảo luận giải pháp, phát triển chủ đề), thời gian từng phần, 5 tiêu chí chấm và cách làm bài khi thi nói trên máy tính.
Hướng dẫn VSTEP Speaking Part 3 – phát triển chủ đề: cách dùng sơ đồ gợi ý, cấu trúc mở – thân – kết, trả lời câu hỏi mở rộng, bài nói mẫu B2 và 15 đề luyện tập.
Cách làm VSTEP Speaking Part 2 – thảo luận giải pháp: phân tích tình huống, chọn phương án, so sánh với các phương án còn lại, dàn ý 4 bước và bài nói mẫu mức B2.
Hướng dẫn VSTEP Speaking Part 1 (tương tác xã hội): dạng câu hỏi, công thức trả lời 3 bước, 10 chủ đề thường gặp và câu trả lời mẫu phân tích theo mức B1, B2.
Tổng hợp mẫu câu Speaking VSTEP theo chức năng (mở đầu, nêu ý kiến, lý do, ví dụ, đối lập, câu giờ, kết luận) và cụm từ theo chủ đề thường gặp, kèm cách dùng cho Part 1, 2, 3.
Cách viết bài luận VSTEP Writing Task 2: 4 dạng đề (opinion, discussion, advantages–disadvantages, problem–solution), dàn ý 4–5 đoạn, phân bổ 40 phút và bài mẫu B2 có phân tích.
Hướng dẫn viết thư/email VSTEP Writing Task 1: phân tích đề, cấu trúc 5 phần, mẫu câu thân mật và trang trọng, bài mẫu có phân tích và lỗi thường gặp.
Giải thích 4 tiêu chí chấm Writing VSTEP (hoàn thành yêu cầu, tổ chức, từ vựng, ngữ pháp), mô tả bài viết ở mức B1, B2, C1 và những lỗi phổ biến khiến thí sinh mất điểm.
Tổng hợp chủ đề Writing VSTEP thường gặp theo 8 nhóm (giáo dục, công nghệ, môi trường, sức khỏe…), 40 đề luyện Task 1 và Task 2, từ vựng gợi ý cho từng nhóm.
Cách tra cứu, xác minh chứng chỉ VSTEP thật – giả: kiểm tra đơn vị cấp có được phép, đối chiếu dữ liệu với trường cấp, dấu hiệu chứng chỉ giả và hậu quả pháp lý khi dùng chứng chỉ giả.
Hướng dẫn tra cứu điểm thi VSTEP tại các trường: xem điểm ở đâu, cần thông tin gì, bao lâu có kết quả, đọc bảng điểm thế nào và thủ tục phúc khảo khi chưa hài lòng.
VSTEP B1, B2, C1 tương đương IELTS, TOEIC, TOEFL bao nhiêu? Bảng đối chiếu theo khung CEFR, công cụ quy đổi và những lưu ý quan trọng khi dùng chứng chỉ để xét tuyển.