Câu hỏi Speaking Part 1 VSTEP theo chủ đề – 41 chủ đề có câu trả lời mẫu
Tác giả: Ban biên tập vstep.ai
Ngày đăng:

Speaking Part 1 hỏi về hai chủ đề quen thuộc, mỗi chủ đề khoảng 3 câu hỏi, trong khoảng 3 phút. Vì chủ đề rất đa dạng nên cách luyện hiệu quả nhất là luyện theo nhóm chủ đề: chuẩn bị ý và từ vựng cho cả nhóm thay vì học thuộc từng câu.
Dưới đây là 41 chủ đề trong ngân hàng đề của vstep.ai, chia thành 6 nhóm. Mỗi chủ đề có 3 câu hỏi và câu trả lời mẫu mức B2. Bạn có thể ghi âm câu trả lời của mình và nhận điểm chấm bằng AI ngay trên trang đề.
Cập nhật lần cuối: 30/10/2026.
Cách trả lời một câu hỏi Part 1
Mỗi câu nên trả lời 2–3 câu (khoảng 15–20 giây) theo công thức:
- Trả lời thẳng câu hỏi.
- Giải thích lý do.
- Thêm ví dụ hoặc chi tiết của bản thân.
Q: Do you often go to coffee shops?A: Yes, quite often – maybe two or three times a week. I usually go there to study because it's quieter than my dorm, and a cup of coffee helps me focus.
Xem thêm cách trả lời và lỗi hay gặp tại Speaking Part 1.

1. Bản thân, gia đình, bạn bè
- Gia đình (Your family)
- Trẻ em (Children)
- Bạn bè (Friends)
- Ở một mình (Being alone)
- Hẹn hò (Dating)
- Giấc ngủ (Sleeping)
- Quản lý thời gian (Time management)
Từ vựng nên chuẩn bị: get along with, close-knit, have a lot in common, a night owl, take a nap, prioritise tasks. Xem thêm từ vựng chủ đề Gia đình và xã hội.
2. Học tập, công việc
- Trường trung học (Secondary school)
- Thi cử (Exams at school)
- Học tiếng Anh (Learning English)
- Ngoại ngữ (Foreign languages)
- Làm việc nhóm (Teamwork)
- Phỏng vấn (Interviews)
Từ vựng nên chuẩn bị: my favourite subject, revise for exams, feel nervous, a group project, share responsibilities, job interview. Xem thêm từ vựng chủ đề Giáo dục và Công việc.
3. Sở thích, giải trí
- Quán cà phê (Coffee shops)
- Hiệu sách (Bookstores)
- Âm nhạc (Music)
- Đọc sách (Reading)
- Phim ảnh (Movies)
- Gameshow truyền hình (Game shows)
- Chụp ảnh (Taking photos)
- Phòng tranh (Art galleries)
Từ vựng nên chuẩn bị: in my free time, unwind, a bookworm, my all-time favourite, it depends on my mood, broaden my mind. Xem thêm từ vựng chủ đề Giải trí và sở thích.
4. Ăn uống, mua sắm
Từ vựng nên chuẩn bị: a sweet tooth, street food, home-cooked meals, comfortable, in fashion, dress up for special occasions. Xem thêm từ vựng chủ đề Sức khỏe và Mua sắm.
5. Công nghệ, truyền thông
- Tin tức (News)
- Liên lạc (Communication)
- Điện thoại di động (Mobile phones)
- Mạng xã hội (Social networks)
- Thương hiệu máy tính (Computer brands)
- Thiết bị công nghệ trong nhà (Technology in your house)
Từ vựng nên chuẩn bị: keep in touch, video call, scroll through social media, fake news, user-friendly, can't live without. Xem thêm từ vựng chủ đề Công nghệ.
6. Du lịch, nơi chốn, thời tiết
- Du lịch (Travelling)
- Bãi biển yêu thích (Your favourite beach)
- Phương tiện giao thông (Transportation)
- Tàu hỏa (Trains)
- Thời tiết (Weather)
- Các mùa (Seasons)
- Ngày lễ (Public holidays)
- Nông thôn (The countryside)
- Môi trường (The environment)
Từ vựng nên chuẩn bị: crystal-clear water, get around by motorbike, the rainy season, humid, a long weekend, peaceful and quiet. Xem thêm từ vựng chủ đề Du lịch và Giao thông, Thời tiết và Lễ Tết, Nhà ở.
Mẹo luyện theo nhóm chủ đề
- Mỗi ngày một nhóm: đọc câu hỏi, tự trả lời thành tiếng, ghi âm, rồi so với câu trả lời mẫu.
- Chuẩn bị "câu chuyện dùng được nhiều lần": một chuyến đi, một người bạn, một món ăn yêu thích. Những chuyện này dùng được cho nhiều chủ đề khác nhau.
- Đừng học thuộc câu trả lời mẫu. Giám khảo nhận ra ngay; hãy học cách triển khai ý và các cụm từ hay.
Câu hỏi thường gặp
Đề thi thật có trùng với các chủ đề này không?
Không có gì bảo đảm trùng. Nhưng Part 1 luôn hỏi về đời sống hằng ngày, nên luyện đủ 6 nhóm trên giúp bạn có sẵn ý cho hầu hết mọi chủ đề.
Gặp chủ đề mình không có kinh nghiệm thì sao?
Nói thật và mở rộng: I don't have children yet, but I really enjoy playing with my nieces… Câu trả lời trung thực, có giải thích vẫn được điểm tốt.
Xem thêm: Speaking Part 1 · Đề Speaking Part 2 · Mẫu câu Speaking