Động từ khuyết thiếu trong bài thi VSTEP – should, must, can, might và cách dùng
Tác giả: Ban biên tập vstep.ai
Ngày đăng:

Động từ khuyết thiếu xuất hiện ở hầu hết các câu "đắt giá" trong bài thi: lời khuyên trong thư Task 1, giải pháp trong bài luận Task 2, khả năng khi bàn về tương lai. Chọn đúng từ (should hay must, may hay might) giúp câu văn chính xác về sắc thái, điều giám khảo B2 trở lên rất chú ý.
Cập nhật lần cuối: 30/10/2026.
Công thức chung
S + modal + V (nguyên mẫu) · bị động: S + modal + be + V3
Động từ khuyết thiếu không chia theo ngôi, không thêm -s, và theo sau luôn là động từ nguyên mẫu không *to (trừ *have to, ought to).
Chọn đúng động từ theo mục đích
Mục đích | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
Khuyên | should, ought to | You should book your hotel early. |
Bắt buộc (mạnh) | must, have to | Drivers must wear a helmet. |
Không cần thiết | don't have to, needn't | You don't have to bring anything. |
Cấm | mustn't | You mustn't smoke here. |
Khả năng (chắc chắn hơn) | can, will | Exercise can reduce stress. |
Khả năng (không chắc) | may, might, could | This might lead to unemployment. |
Đề nghị lịch sự | could, would, may | *Could you send me more information?* |
Gợi ý | could, why don't you | We could meet at the café. |

Dùng trong bài thi
Writing Task 1, thư khuyên bạn:
If I were you, I would choose the second course. You should also talk to your teacher before deciding. You don't have to pay the full fee at once – you can pay in two parts.
Writing Task 1, thư trang trọng:
*Could you please tell me whether the course includes materials? I would be grateful if you could reply by Friday.*
Writing Task 2, đoạn giải pháp: dùng các mức độ khác nhau để câu tự nhiên.
Firstly, the government should invest more in public transport. Secondly, factories must be required to treat their waste. Finally, individuals can help by reducing plastic use.
Writing Task 2, nêu khả năng một cách thận trọng (hedging):
Spending too much time online may harm children's eyesight and could even affect their social skills.
Viết thận trọng như vậy (may, might, could) khi nói về hậu quả là dấu hiệu của văn viết học thuật, thay vì khẳng định chắc chắn mọi điều.
should, must hay have to?
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
should | lời khuyên, nên làm | Students should read more books. |
must | bắt buộc theo ý người nói, luật | You must show your ID at the exam. |
have to | bắt buộc do hoàn cảnh bên ngoài | I have to work on Saturdays. |
Trong bài luận, should là lựa chọn an toàn nhất cho giải pháp. Dùng must khi muốn nhấn mạnh tính cấp bách.
Lỗi hay gặp
Viết sai | Viết đúng | Lỗi |
|---|---|---|
He cans swim. | He can swim. | Không thêm -s |
You should to rest. | You should rest. | Không dùng to sau should |
We must reducing plastic. | We must reduce plastic. | Sau modal là V nguyên mẫu |
The problem can solve. | The problem can be solved. | Bị động cần be + V3 |
You mustn't come early. (ý: không cần) | You don't have to come early. | mustn't là cấm; don't have to là không cần |
Bài tập nhanh
Chọn động từ phù hợp: should / must / don't have to / might / could. Đáp án ở cuối.
- You __ wear a seatbelt in a car. It's the law.
- It __ rain later, so take an umbrella just in case.
- __ you help me with my homework, please?
- You __ buy a ticket – the museum is free on Sundays.
- I think you __ see a doctor about that cough.
Đáp án: 1. must · 2. might · 3. Could · 4. don't have to · 5. should
Câu hỏi thường gặp
Dùng "should" quá nhiều trong bài luận có sao không?
Có. Lặp should năm lần trong một đoạn làm bài đơn điệu. Hãy luân phiên dùng should, it is essential that…, one solution would be to…, the government needs to….
"Can" và "could" khác nhau thế nào khi hỏi?
Cả hai đều lịch sự, nhưng could lịch sự hơn. Trong thư trang trọng Task 1, nên dùng could.
Xem thêm: 10 chủ điểm ngữ pháp VSTEP · Câu bị động · Writing Task 1