Ngữ pháp trọng tâm cho bài thi VSTEP – 10 chủ điểm cần nắm chắc
Tác giả: Ban biên tập vstep.ai
Ngày đăng:

Bài thi VSTEP không có phần ngữ pháp riêng, nhưng ngữ pháp quyết định điểm ở cả 4 kỹ năng: hiểu đúng câu dài trong bài Đọc, nghe ra cấu trúc trong bài Nghe, và đặc biệt là tiêu chí Ngữ pháp chiếm một phần điểm Viết và Nói.
Giám khảo đánh giá hai mặt: độ chính xác (ít lỗi) và độ đa dạng (dùng được nhiều cấu trúc). Bài viết tóm tắt 10 chủ điểm nên nắm chắc, kèm cách đưa vào bài thi.
Cập nhật lần cuối: 30/10/2026.
10 chủ điểm ngữ pháp trọng tâm
# | Chủ điểm | Dùng nhiều ở | Mức |
|---|---|---|---|
1 | Các thì cơ bản (hiện tại, quá khứ, hoàn thành, tương lai) | Cả 4 kỹ năng | B1 |
2 | Câu so sánh | Viết, Nói Part 2 | B1 |
3 | Câu điều kiện loại 1, 2, 3 | Viết Task 2, Nói Part 2–3 | B1–B2 |
4 | Mệnh đề quan hệ (who, which, that, where) | Viết, Đọc | B1–B2 |
5 | Câu bị động | Viết Task 2, Đọc | B1–B2 |
6 | Động từ khuyết thiếu (should, must, might…) | Viết, Nói | B1 |
7 | Danh động từ và động từ nguyên mẫu | Cả 4 kỹ năng | B1–B2 |
8 | Câu phức với liên từ (although, because, while…) | Viết, Nói | B1–B2 |
9 | Câu gián tiếp | Viết Task 1, Nghe | B2 |
10 | Đảo ngữ, câu chẻ (It is… that…) | Viết Task 2 | B2–C1 |
1. Các thì cơ bản
Sai thì là lỗi phổ biến nhất trong bài Viết, Nói của thí sinh B1. Nắm chắc 5 thì là đủ cho phần lớn bài thi: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, tương lai (will / be going to).
Ví dụ (Task 1): I have just moved to a new apartment, and I am really enjoying it.
Lỗi hay gặp: dùng quá khứ đơn với since/for đến hiện tại (I lived here since 2020 → I have lived here since 2020).
Xem bài chi tiết có công thức, lỗi hay gặp và bài tập: các thì trong VSTEP.
2. Câu so sánh
Rất hữu ích ở Speaking Part 2, khi phải giải thích vì sao phương án này tốt hơn phương án kia.
Ví dụ: Taking the bus is cheaper and more convenient than driving, and it is the most environmentally friendly option.
Xem bài chi tiết có công thức, lỗi hay gặp và bài tập: câu so sánh.
3. Câu điều kiện
Cấu trúc "đắt giá" cho Task 2 và Nói Part 3 vì giúp nêu hệ quả, giả định.
- Loại 1 (có thể xảy ra): If students study online, they will save time.
- Loại 2 (giả định hiện tại): If I had more free time, I would learn a new language.
- Loại 3 (giả định quá khứ): If I had practised more, I would have passed the test.
Xem bài chi tiết có công thức, lỗi hay gặp và bài tập: câu điều kiện.
4. Mệnh đề quan hệ
Giúp nối hai câu ngắn thành một câu dài tự nhiên — cách đơn giản nhất để tăng độ đa dạng câu.
Ví dụ: My hometown is a small city which is famous for its beaches. / People who exercise regularly are usually healthier.
Xem bài chi tiết có công thức, lỗi hay gặp và bài tập: mệnh đề quan hệ.
5. Câu bị động
Thường dùng khi viết về vấn đề xã hội, khoa học — chủ thể hành động không quan trọng.
Ví dụ: More money should be invested in public transport. / Plastic bags are used only once and then thrown away.
Xem bài chi tiết có công thức, lỗi hay gặp và bài tập: câu bị động.
6. Động từ khuyết thiếu
Dùng để đưa lời khuyên (Task 1), đề xuất giải pháp (Task 2), nêu khả năng.
Ví dụ: You should book the tickets early. / Governments must take action. / This might lead to unemployment.
Xem bài chi tiết có công thức, lỗi hay gặp và bài tập: động từ khuyết thiếu.
7. Danh động từ và động từ nguyên mẫu
Một số động từ đi với V-ing (enjoy, avoid, suggest), một số đi với to V (decide, plan, want).
Ví dụ: I enjoy reading before bed. / I decided to apply for the job. / I suggest taking the train.
Xem bài chi tiết có công thức, lỗi hay gặp và bài tập: V-ing hay to V.
8. Câu phức với liên từ
Câu phức là dấu hiệu rõ nhất của trình độ B2. Hãy dùng although, while, because, since, unless, as long as.
Ví dụ: Although online learning is flexible, it requires a lot of self-discipline.
Xem bài chi tiết có công thức, lỗi hay gặp và bài tập: từ nối và câu phức.
9. Câu gián tiếp
Gặp trong Task 1 khi thuật lại lời người khác và trong bài Nghe.
Ví dụ: My teacher told me that I needed to practise speaking more.
10. Đảo ngữ và câu chẻ
Dành cho mục tiêu B2 cao và C1, dùng 1–2 lần mỗi bài là đủ để thể hiện độ đa dạng.
Ví dụ: Not only does exercise improve health, but it also reduces stress. / It is education that gives young people more opportunities.
Đưa ngữ pháp vào bài thi thế nào?
- Task 1, Part 1: ưu tiên chính xác — thì, động từ khuyết thiếu, câu so sánh.
- Task 2, Part 3: thêm câu điều kiện, bị động, mệnh đề quan hệ, câu phức để thể hiện độ đa dạng.
- Mỗi bài viết nên có ít nhất 3–4 loại câu phức khác nhau, nhưng đừng cố nhồi cấu trúc khó nếu chưa chắc chắn.
Cách nhanh nhất để biết mình hay sai ngữ pháp ở đâu là viết bài và nhờ chấm chi tiết — chấm Writing bằng AI chỉ ra từng lỗi kèm cách sửa. Xem thêm tiêu chí chấm Writing.
Câu hỏi thường gặp
VSTEP có phần thi ngữ pháp riêng không?
Không. Đề VSTEP.3-5 gồm Nghe, Đọc, Viết, Nói; ngữ pháp được chấm qua tiêu chí Ngữ pháp trong phần Viết và Nói, và ảnh hưởng gián tiếp đến Nghe, Đọc.
Ngữ pháp kém có đạt B1 được không?
Được, nếu bạn nắm chắc các thì cơ bản và viết câu đơn giản nhưng đúng. Giám khảo B1 chấp nhận lỗi miễn là không gây khó hiểu.
Nên học ngữ pháp trước hay luyện đề trước?
Học song song. Học một chủ điểm, rồi dùng ngay trong một bài viết hoặc bài nói; lỗi xuất hiện khi luyện đề chính là danh sách chủ điểm bạn cần ôn lại.
Xem thêm: Từ vựng VSTEP theo chủ đề · Writing Task 2 · Lộ trình tự ôn thi VSTEP