Từ vựng VSTEP theo chủ đề – cụm từ B1, B2 dùng được cho cả 4 kỹ năng
Tác giả: Ban biên tập vstep.ai
Ngày đăng:

Học từ vựng cho VSTEP không phải là học thuộc thật nhiều từ đơn lẻ. Điều giám khảo chấm ở phần Viết, Nói là bạn dùng từ đúng ngữ cảnh và kết hợp từ tự nhiên (collocation). Còn ở Nghe, Đọc, bạn cần nhận ra cách diễn đạt khác nhau của cùng một ý.
Bài viết tổng hợp cụm từ theo 8 chủ đề hay gặp trong đề VSTEP, kèm cách học để dùng được ngay khi làm bài.
Cập nhật lần cuối: 30/10/2026.
Học từ vựng thế nào cho hiệu quả?
- Học theo cụm, không học từ đơn. Thay vì học pollution, hãy học reduce air pollution, a major cause of pollution.
- Học kèm một câu của chính mình. Viết một câu về bản thân với cụm từ mới — đó là câu bạn sẽ dùng được khi Nói.
- Ôn theo chủ đề trước mỗi buổi luyện Viết, Nói. Chọn chủ đề của đề sắp làm, đọc lại 10 cụm từ, rồi cố dùng ít nhất 3 cụm trong bài.
- Ghi lại từ gặp trong bài Đọc, Nghe. Sau khi chữa bài, chép những cụm từ khiến bạn sai vào sổ theo chủ đề.
- Lặp lại có khoảng cách: ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày.
1. Giáo dục (Education)
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
gain practical skills | có được kỹ năng thực tế |
broaden one's knowledge | mở rộng hiểu biết |
hands-on experience | kinh nghiệm thực hành |
online learning / distance learning | học trực tuyến / học từ xa |
tuition fees | học phí |
academic performance | kết quả học tập |
lifelong learning | học tập suốt đời |
put pressure on students | gây áp lực cho học sinh |
Ví dụ: Online learning allows working adults to gain practical skills without quitting their jobs.
Xem đủ 30 cụm từ, câu mẫu và đề luyện: từ vựng chủ đề Giáo dục.
2. Công nghệ (Technology)
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
stay connected | giữ liên lạc |
be addicted to (social media) | nghiện (mạng xã hội) |
make life more convenient | khiến cuộc sống tiện lợi hơn |
a waste of time | sự lãng phí thời gian |
digital devices | thiết bị số |
online privacy | quyền riêng tư trên mạng |
keep up with technology | theo kịp công nghệ |
Ví dụ: Many teenagers are addicted to their phones and spend hours on social media.
Xem đủ 30 cụm từ, câu mẫu và đề luyện: từ vựng chủ đề Công nghệ.
3. Môi trường (Environment)
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
reduce air pollution | giảm ô nhiễm không khí |
cut down on plastic | giảm dùng nhựa |
raise awareness | nâng cao nhận thức |
renewable energy | năng lượng tái tạo |
climate change | biến đổi khí hậu |
protect the environment | bảo vệ môi trường |
recycle waste | tái chế rác thải |
Ví dụ: Governments should invest in renewable energy to reduce air pollution in big cities.
Xem đủ 30 cụm từ, câu mẫu và đề luyện: từ vựng chủ đề Môi trường.
4. Sức khỏe (Health)
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
stay in shape | giữ dáng, giữ sức khỏe |
a balanced diet | chế độ ăn cân bằng |
relieve stress | giảm căng thẳng |
get enough sleep | ngủ đủ giấc |
a sedentary lifestyle | lối sống ít vận động |
junk food | đồ ăn nhanh, kém lành mạnh |
mental health | sức khỏe tinh thần |
Ví dụ: Office workers often have a sedentary lifestyle, so they need to exercise to stay in shape.
Xem đủ 30 cụm từ, câu mẫu và đề luyện: từ vựng chủ đề Sức khỏe.
5. Công việc (Work & Employment)
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
job satisfaction | sự hài lòng với công việc |
work-life balance | cân bằng công việc – cuộc sống |
career opportunities | cơ hội nghề nghiệp |
a heavy workload | khối lượng công việc lớn |
work remotely | làm việc từ xa |
gain work experience | tích lũy kinh nghiệm làm việc |
apply for a job | ứng tuyển công việc |
Ví dụ: Working remotely helps employees achieve a better work-life balance.
Xem đủ 30 cụm từ, câu mẫu và đề luyện: từ vựng chủ đề Công việc.
6. Gia đình và xã hội (Family & Society)
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
spend quality time with | dành thời gian ý nghĩa cho |
the generation gap | khoảng cách thế hệ |
extended family | đại gia đình |
take care of elderly parents | chăm sóc cha mẹ già |
household chores | việc nhà |
volunteer work | công việc tình nguyện |
Ví dụ: Busy parents should try to spend quality time with their children every day.
Xem đủ 30 cụm từ, câu mẫu và đề luyện: từ vựng chủ đề Gia đình và xã hội.
7. Du lịch và văn hóa (Travel & Culture)
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
broaden one's horizons | mở mang tầm mắt |
local culture | văn hóa địa phương |
tourist attractions | điểm tham quan |
explore new places | khám phá nơi mới |
cultural heritage | di sản văn hóa |
mass tourism | du lịch đại trà |
Ví dụ: Travelling abroad broadens your horizons and helps you understand local culture.
Xem đủ 30 cụm từ, câu mẫu và đề luyện: từ vựng chủ đề Du lịch và văn hóa.
8. Giao thông và đô thị (Transport & City Life)
Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
traffic congestion | ùn tắc giao thông |
rush hour | giờ cao điểm |
public transport | phương tiện công cộng |
commute to work | đi làm hằng ngày |
urban area | khu đô thị |
cost of living | chi phí sinh hoạt |
Ví dụ: Better public transport would reduce traffic congestion during rush hour.
Xem đủ 30 cụm từ, câu mẫu và đề luyện: từ vựng chủ đề Giao thông và đô thị.
Thêm 4 chủ đề cho Speaking
Mỗi bài có 30 cụm từ, câu trả lời mẫu và đề luyện:
- Mua sắm và Quảng cáo (Shopping & Advertising)
- Giải trí và Sở thích (Leisure & Hobbies)
- Nhà ở và Nơi sống (Housing)
- Thời tiết, Mùa và Lễ Tết (Weather & Holidays)
Từ nối nên có trong mọi bài Viết, Nói
Chức năng | Cụm từ |
|---|---|
Thêm ý | In addition, Furthermore, What is more |
Đưa ví dụ | For example, For instance, such as |
Nêu kết quả | As a result, Therefore, Consequently |
Đối lập | However, On the other hand, Although |
Kết luận | In conclusion, Overall, To sum up |
Dùng từ nối đúng giúp tăng điểm tiêu chí Tổ chức bài — nhưng đừng lạm dụng, mỗi đoạn 2–3 từ nối là đủ. Xem tiêu chí chấm Writing.
Luyện dùng từ vựng ngay
- Chọn một chủ đề ở trên, viết bài Task 2 về chủ đề đó — xem chủ đề Writing VSTEP — rồi chấm bằng AI để biết từ nào dùng chưa đúng.
- Luyện nói Part 1 về chủ đề đó, dùng mẫu câu Speaking và chấm Speaking bằng AI.
- Làm bài luyện Đọc và ghi lại cụm từ mới theo chủ đề.
Câu hỏi thường gặp
Cần bao nhiêu từ vựng để đạt B1, B2?
Không có con số chính thức. Quan trọng hơn số lượng là dùng đúng các cụm từ thông dụng theo chủ đề. Nắm chắc vài trăm cụm từ theo 8 chủ đề ở trên là nền tảng tốt cho B1, B2.
Có nên dùng từ khó để được điểm cao?
Chỉ khi bạn chắc chắn dùng đúng. Từ khó dùng sai ngữ cảnh làm mất điểm nhiều hơn từ đơn giản dùng đúng.
Học từ vựng bằng ứng dụng có hiệu quả không?
Có, nếu ứng dụng cho học theo cụm và có ví dụ. Nhưng phải kết hợp với việc tự viết, tự nói bằng từ mới thì mới dùng được khi thi.
Xem thêm: Ngữ pháp trọng tâm cho VSTEP · Chủ đề Writing VSTEP · Mẫu câu Speaking · Collocation thường gặp · 40 phrasal verb