40 phrasal verb thường gặp trong VSTEP – nghĩa, ví dụ, cách dùng trong Nghe, Nói
Tác giả: Ban biên tập vstep.ai
Ngày đăng:

Phrasal verb (cụm động từ) là động từ đi kèm giới từ hoặc trạng từ, tạo thành nghĩa mới: give là cho, nhưng give up là bỏ cuộc. Phrasal verb xuất hiện dày đặc trong bài Nghe (hội thoại đời thường) và giúp phần Nói tự nhiên hơn. Không biết chúng, bạn có thể nghe rõ từng từ mà vẫn không hiểu câu.
Cập nhật lần cuối: 30/10/2026.

Look
Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
look for | tìm kiếm | I'm looking for a part-time job. |
look after | chăm sóc | My grandmother looks after my little brother. |
look forward to + V-ing | mong chờ | I'm looking forward to hearing from you. |
look up | tra (từ điển, thông tin) | I look up new words on my phone. |
look into | xem xét, điều tra | The manager promised to look into the problem. |
Get
Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
get up | thức dậy | I get up at six on weekdays. |
get on (well) with | hòa hợp với | I get on well with my colleagues. |
get over | vượt qua (bệnh, nỗi buồn) | It took him weeks to get over the flu. |
get around | đi lại | It's easy to get around the city by bus. |
get rid of | loại bỏ | We need to get rid of plastic bags. |
Take
Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
take up | bắt đầu (sở thích) | She took up yoga last year. |
take after | giống (người trong nhà) | I take after my father. |
take off | cất cánh; cởi | The plane took off at nine. |
take over | tiếp quản | His son will take over the business. |
Give, Put, Turn
Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
give up | bỏ (thói quen), bỏ cuộc | My uncle gave up smoking. |
give back | trả lại | Please give back the book by Friday. |
put off | hoãn | The meeting was put off until next week. |
put on | mặc vào; tăng (cân) | Put on your coat. / I've put on weight. |
put up with | chịu đựng | I can't put up with the noise any longer. |
turn on / turn off | bật / tắt | Turn off the lights when you leave. |
turn down | từ chối; vặn nhỏ | She turned down the job offer. |
turn up | xuất hiện, đến | Only ten people turned up for the meeting. |
Come, Go, Set, Run, và các cụm khác
Phrasal verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
come up with | nghĩ ra | We came up with a great idea. |
come across | tình cờ gặp, thấy | I came across an old photo. |
go on | tiếp tục | Please go on with your story. |
go over | xem lại, ôn lại | Let's go over the answers again. |
set up | thành lập | She set up her own company. |
set off | khởi hành | We set off early to avoid traffic. |
run out of | hết (cái gì) | We've run out of milk. |
find out | tìm ra, phát hiện | I found out that the shop was closed. |
fill in | điền (đơn) | Please fill in this form. |
check in | làm thủ tục (khách sạn, sân bay) | We checked in at the hotel at noon. |
pick up | đón; nhặt | I'll pick you up at the station. |
hand in | nộp | Students must hand in their essays on Monday. |
drop out of | bỏ học | He dropped out of university. |
bring up | nuôi dạy; nêu ra | She was brought up by her grandparents. |
carry out | tiến hành | Scientists carried out a survey. |
cut down on | cắt giảm | I'm trying to cut down on sugar. |
keep up with | theo kịp | It's hard to keep up with new technology. |
break down | hỏng (máy) | My motorbike broke down on the way. |
Phrasal verb trong bài Nghe
Bài Nghe hay dùng phrasal verb để diễn đạt lại thông tin trong phương án. Ví dụ, bạn nghe *The meeting has been put off*, còn đáp án đúng ghi *The meeting was postponed*. Hiểu phrasal verb giúp bạn nhận ra hai câu này cùng nghĩa. Xem thêm paraphrase trong VSTEP.
Phrasal verb (thường nghe) | Từ đồng nghĩa (thường thấy trong phương án) |
|---|---|
put off | postpone |
find out | discover |
set up | establish |
carry out | conduct |
turn down | refuse / reject |
look into | investigate |
give up | quit / stop |
Nên dùng phrasal verb khi nào?
Tình huống | Gợi ý |
|---|---|
Speaking, thư thân mật (Task 1) | Dùng thoải mái: I'm looking forward to seeing you! |
Bài luận Task 2, thư trang trọng | Ưu tiên từ trang trọng: postpone, establish, tolerate. Một số cụm vẫn dùng tốt: carry out, cut down on |
Cách học phrasal verb
- Học theo ngữ cảnh, không học danh sách dài: gặp cụm nào trong bài nghe, chép cả câu.
- Học theo chủ đề thay vì theo động từ gốc nếu dễ nhớ hơn, ví dụ nhóm du lịch: set off, check in, get around, pick up.
- Dùng ngay khi Nói: chọn 3 cụm mỗi tuần và cố ý dùng trong câu trả lời Speaking Part 1.
Câu hỏi thường gặp
Có cần học hết phrasal verb không?
Không. Có hàng nghìn phrasal verb; bạn chỉ cần nắm chắc vài chục cụm thông dụng như trong bài này để nghe hiểu và nói tự nhiên.
Phrasal verb có làm bài Viết bị đánh giá thấp?
Không, nếu dùng đúng văn phong. Bài luận trang trọng nên hạn chế cụm quá suồng sã, nhưng carry out research hay cut down on spending vẫn hoàn toàn phù hợp.
Xem thêm: Hơn 60 collocation thường gặp · Ngữ pháp V-ing hay to V · VSTEP Listening tổng quan